sprocket wheel
/ˈsprɑkət wil/Danh từ
- (đi xe đạp, công nghiệp nhẹ, công nghiệp nặng) Một bánh xe bao gồm các bánh răng (răng) tương tác với các mắt xích của dây xích, các khối nghiêng trên dây cáp hoặc bánh răng của dây đai.(cycling, light industry, heavy industry) A wheel consisting of cogs (teeth) that interacts with the links of a chain, pitched blocks on a cable, or cogs of a belt.Từ đồng nghĩa:sprocket
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sprocket wheel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish